hoãn nợ
Ngân hàng đã thông báo về hoãn nợ cho các khách hàng bị ảnh hưởng bởi dịch bệnh.
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự tạm ngừng, hoãn lại việc phải thanh toán một khoản nợ trong một khoảng thời gian nhất định: Đây là một thỏa thuận hoặc quyết định chính thức, thường có tính pháp lý, cho phép người vay được tạm thời không phải trả nợ (cả gốc lẫn lãi hoặc chỉ gốc) trong một thời gian đã định.
Động từ:
- Hành động tạm hoãn việc trả nợ: Chỉ việc thực hiện thỏa thuận hoặc quyết định cho phép tạm ngừng thanh toán khoản nợ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Ngân hàng đã thông báo về hoãn nợ cho các khách hàng bị ảnh hưởng bởi dịch bệnh.
- Theo lệnh hoãn nợ, các doanh nghiệp nhỏ sẽ không phải trả nợ trong vòng 6 tháng.
Động từ:
- Chính phủ yêu cầu các ngân hàng thương mại hoãn nợ cho người dân vùng lũ.
- Công ty đã đàm phán thành công để được hoãn nợ đến cuối năm.
Các cách sử dụng nâng cao
"Được hưởng chính sách hoãn nợ": Là đối tượng được áp dụng quyết định hoãn nợ theo một chính sách cụ thể.
- Hộ kinh doanh cá thể được hưởng chính sách hoãn nợ theo nghị quyết của Chính phủ.
"Gói hoãn nợ": Chỉ một chương trình, chính sách hoãn nợ có quy mô lớn, bao gồm nhiều điều khoản và đối tượng áp dụng.
- Gói hoãn nợ 40.000 tỷ đồng đã giúp nhiều doanh nghiệp vượt qua khó khăn.
Biến thể và từ gần giống
- Ân hạn nợ (Danh từ): Thường dùng trong ngân hàng, chỉ việc hoãn trả nợ gốc, nhưng vẫn có thể phải trả lãi trong thời gian ân hạn. Nghĩa hẹp hơn và chuyên ngành hơn "hoãn nợ".
- Tạm hoãn trả nợ (Cụm động từ): Cách nói diễn giải nghĩa của "hoãn nợ".
- Đình chỉ trả nợ (Cụm động từ): Mang sắc thái mạnh hơn, thường do một quyết định mang tính cưỡng chế hoặc trong tình huống khẩn cấp.
Từ đồng nghĩa
- Tạm ngừng trả nợ: Nhấn mạnh vào trạng thái tạm thời ngừng lại.
- Tạm hoãn thanh toán nợ: Cách nói trang trọng, đầy đủ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Được hoãn nợ: Ở trạng thái bị động, nhận sự cho phép hoãn nợ.
- Nhờ chính sách hỗ trợ, hàng nghìn khách hàng được hoãn nợ.
- Cho hoãn nợ: Ở trạng thái chủ động, đồng ý để người khác hoãn nợ.
- Ngân hàng đã cho hoãn nợ đối với các khoản vay mua nhà.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "hoãn nợ")